Bản dịch của từ 埃壒 trong tiếng Việt

埃壒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āi

N/Aaithanh ngang

埃壒 (Danh từ)

āi ài
01

Bụi đất nhỏ li ti, như hạt cát li ti trong không khí hoặc trên mặt đất

2.犹尘土。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bụi nhỏ, hạt bụi mịn (cũng viết là “”)

1.亦作“埃{?}”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埃壒

āi

ài

Các từ liên quan

埃及
埃及艺术
埃土
埃垢
埃堨
埃
Bính âm:
【āi】【ㄞ】【AI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,矣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép