Bản dịch của từ 埃文 trong tiếng Việt

埃文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āi

N/Aaithanh ngang

埃文 (Danh từ)

āi wén
01

Evan; Ái văn; ngôn ngữ tiếng Anh

埃文; 英语的一个名称,通常用于指代英语的书面和口语形式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Avon; Ái văn; tên gọi của ngôn ngữ tiếng Anh

埃文; 英语的名称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ivan; Ái văn; tên gọi của ngôn ngữ tiếng Anh

埃文; 英语的名称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埃文

āi

wén

埃
Bính âm:
【āi】【ㄞ】【AI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,矣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép