Bản dịch của từ 埃郁 trong tiếng Việt

埃郁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āi

N/Aaithanh ngang

埃郁 (Tính từ)

āi yù
01

Miêu tả sự nóng bức, oi ả, như lửa đốt trong không khí.

形容炎热或炽热。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 埃郁

āi

Các từ liên quan

埃及
埃及艺术
埃土
埃垢
埃堨
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
埃
Bính âm:
【āi】【ㄞ】【AI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,矣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép