Bản dịch của từ 城建 trong tiếng Việt
城建
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
城建 (Danh từ)
【chéng jiàn】
01
Xây dựng đô thị; công trình xây dựng thành phố
城市建设
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 城建
chéng
城
jiàn
建
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
- Các biến thể:
- 𩫨
- Hình thái radical:
- ⿰,土,成
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノフフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埩
㨃
㞼
䮪
棖
鯎
䇸
塖
騬
铖
䔲
挰
坞
坱
壉
坍
埬
堲
圱
塅
圻
坌
坳
垔
厚
䀞
挒
砆
𠀶
咽
計
䒼
突
类
㞁
柃
城市
长城
城里
城堡
城镇
围城
县城
商城
城府
城墙
