Bản dịch của từ 域名抢注 trong tiếng Việt

域名抢注

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

域名抢注 (Danh từ)

yù míng qiǎng zhù
01

Cybersquatting

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chiếm đoạt tên miền

注册尚未被注册的域名行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 域名抢注

míng

qiǎng

zhù

域
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【VỰC】
Các biến thể:
㽣, 䧕, 𡌳, 𢨊, 𣾒
Hình thái radical:
⿰,土,或
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép