Bản dịch của từ 域名注册 trong tiếng Việt
域名注册
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
域名注册 (Động từ)
【yù míng zhù cè】
01
Đăng ký tên miền
注册互联网域名的过程
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 域名注册
yù
域
míng
名
zhù
注
cè
册
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【VỰC】
- Các biến thể:
- 㽣, 䧕, 𡌳, 𢨊, 𣾒
- Hình thái radical:
- ⿰,土,或
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋭
琙
㺠
㲾
㳚
輍
滪
蓹
䁌
䳑
篽
蕷
㙜
㚁
垠
㚃
垉
壘
坟
堦
埛
塙
㙩
垫
䘨
䙹
扈
䏱
殸
娹
㧺
䏻
铖
夠
绪
猉
领域
区域
地域
流域
异域
海域
疆域
域名
水域
西域
