Bản dịch của từ 域外 trong tiếng Việt

域外

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

域外 (Danh từ)

yù wài
01

Ngoài lãnh thổ

治外法权

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nước ngoài

外国的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hải ngoại

国外

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Bên ngoài đất nước

国外

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 域外

wài

Các từ liên quan

域中
域兆
域内
域名
域域
外三关
外丧
外丹
外主
域
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【VỰC】
Các biến thể:
㽣, 䧕, 𡌳, 𢨊, 𣾒
Hình thái radical:
⿰,土,或
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép