Bản dịch của từ 培勒兹 trong tiếng Việt

培勒兹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péi

ㄆㄟˊpeithanh sắc

培勒兹 (Danh từ)

péi lè zī
01

Peirce (tên người)

可能指人名、地名或其他具体事物,具体含义需根据上下文确认。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 培勒兹

péi

lēi

培
Bính âm:
【péi】【ㄆㄟˊ】【BỒI】
Các biến thể:
坏, 坯, 㟝, 𡌮, 𤬭
Hình thái radical:
⿰,土,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép