Bản dịch của từ 基伍湖 trong tiếng Việt

基伍湖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

基伍湖 (Danh từ)

jī wǔ hú
01

Hồ Kivu; Kivu (hồ ở Châu Phi)

位于在扎伊尔和卢旺达边境上坦噶尼喀湖海拔1,461米 (4,790英尺) ,是非洲海拔最高的湖

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 基伍湖

基
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
其, 𡉊, 𡉝, 𡉼, 𡋵, 𨄎, 㙋, 𡉨
Hình thái radical:
⿱,其,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép