Bản dịch của từ 基本词汇 trong tiếng Việt

基本词汇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

基本词汇 (Danh từ)

jī běn cí huì
01

Từ vựng cơ bản của một ngôn ngữ — những từ thông dụng, nền tảng để ghép và tạo từ mới (ví dụ: , , , , , , ). Có thể gọi là 'từ gốc' hoặc 'từ cơ sở'.

语言的词汇中最主要的部分,为构成新词的基础,具有常用性与稳定性。如:「山」、「水」、「人」、「上」、「下」、「教」、「学」等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 基本词汇

běn

huì

基
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
其, 𡉊, 𡉝, 𡉼, 𡋵, 𨄎, 㙋, 𡉨
Hình thái radical:
⿱,其,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép