Bản dịch của từ 基础代谢 trong tiếng Việt

基础代谢

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

基础代谢 (Thành ngữ)

jī chǔ dài xiè
01

Sự thay thế cơ sở (tổng năng lượng tiêu hao của người hay động vật khi thức nhưng không hoạt động); thay cơ sở

人或动物在清醒而安静的情况下,不受运动、食物、神经紧张、外界温度改变等影响时总的能量消耗

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 基础代谢

chǔ

dài

xiè

Các từ liên quan

基业
基于
基价
基体
基兆
础润而雨
础石
代为
代为说项
代书
代乳粉
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
基
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
其, 𡉊, 𡉝, 𡉼, 𡋵, 𨄎, 㙋, 𡉨
Hình thái radical:
⿱,其,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép