Bản dịch của từ 基础医学 trong tiếng Việt

基础医学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

基础医学 (Danh từ)

jī chǔ yī xué
01

Y học cơ bản; y học cơ sở

基础医学是医学的基础学科,主要研究人体的基本结构和功能,以及疾病的发生、发展和治疗的基本原理。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 基础医学

chǔ

xué

基
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
其, 𡉊, 𡉝, 𡉼, 𡋵, 𨄎, 㙋, 𡉨
Hình thái radical:
⿱,其,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép