Bản dịch của từ 基础家 trong tiếng Việt

基础家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

基础家 (Danh từ)

jī chǔ jiā
01

Nhà cơ bản; giá cơ sở; cơ sở gia; gia đình cơ sở

基础家是指在某个领域或行业中,具备基本知识和技能的人。 基础家通常是初学者或刚入门的人,他们在学习和掌握更高级的知识和技能之前,首先需要打好基础。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 基础家

chǔ

jiā

基
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
其, 𡉊, 𡉝, 𡉼, 𡋵, 𨄎, 㙋, 𡉨
Hình thái radical:
⿱,其,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép