Bản dịch của từ 基础课 trong tiếng Việt

基础课

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

基础课 (Danh từ)

jī chǔ kè
01

Khóa học cơ bản

基础课程

Ví dụ
02

Chương trình chính khóa

核心课程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Môn cơ sở

高等学校中, 使学生获得有关学科的基本概念、基本规律的知识和技能的课程, 是学生进一步学习专门知识的基础

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 基础课

chǔ

Các từ liên quan

基业
基于
基价
基体
基兆
础润而雨
础石
课丁
课与
课业
课习
课书
基
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
其, 𡉊, 𡉝, 𡉼, 𡋵, 𨄎, 㙋, 𡉨
Hình thái radical:
⿱,其,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép