Bản dịch của từ 堀虚 trong tiếng Việt

堀虚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨkuthanh ngang

堀虚 (Danh từ)

kū xū
01

Hang sâu, hang động nhỏ dưới đất

窟穴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堀虚

Các từ liên quan

堀堁
堀室
堀强
堀穴
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
堀
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【QUẬT】
Các biến thể:
窟, 𡌷, 𡒈
Hình thái radical:
⿰,土,屈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép