Bản dịch của từ 堇堇 trong tiếng Việt
堇堇
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | j | in | thanh hỏi |
堇堇 (Trạng từ)
【jín jǐn】
01
Chỉ một chút, rất ít, chỉ vừa đủ thôi
仅仅,言其极少。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堇堇
jǐn
堇
Các từ liên quan
堇块
堇泥
堇色
堇菜
- Bính âm:
- 【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẬN】
- Các biến thể:
- 䒺, 菫, 蓳, 𡎸, 𡏳, 𡐳, 𦸧, 𦸨, 𦻋, 𦻍, 墐
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
卺
瑾
䐶
紧
谨
厪
廑
䌍
䤐
馑
饉
䥆
埈
㙑
㙋
垣
塏
垪
㙎
㙈
堳
坑
埥
墦
堈
壷
梀
啋
啗
凑
唻
营
逬
涾
猪
绱
堇色
堇菜
三色堇
考堇分
堇青石
