Bản dịch của từ 堇泥 trong tiếng Việt

堇泥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

堇泥 (Danh từ)

jǐn ní
01

Đất sét, loại đất dẻo, dùng để nặn hoặc xây dựng.

粘土。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堇泥

jǐn

Các từ liên quan

堇块
堇堇
堇色
堇菜
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
堇
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẬN】
Các biến thể:
䒺, 菫, 蓳, 𡎸, 𡏳, 𡐳, 𦸧, 𦸨, 𦻋, 𦻍, 墐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép