Bản dịch của từ 堙阻 trong tiếng Việt
堙阻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
堙阻 (Động từ)
【yīn zǔ】
01
Bít tắc; làm nghẽn, chặn lại (nghĩa là gây trở ngại, ngăn không cho lưu thông)
阻塞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堙阻
yīn
堙
zǔ
阻
Các từ liên quan
堙厄
堙圮
堙坠
堙塞
堙废
阻丧
阻乏
阻乱
阻众
阻修
- Bính âm:
- 【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 㘻, 垔, 陻, 𡋘, 䧣
- Hình thái radical:
- ⿰,土,垔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨フ丨丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霒
韾
銦
裀
垔
筃
湮
囙
瘖
𠆭
溵
歅
圾
堺
㙸
塺
坁
㙵
塛
墍
埯
㚃
塹
垨
茻
焻
絴
棎
葌
崻
媭
遌
筄
鈫
愡
蒈
堙灭
