Viên lính/văn nhân cai quản hoặc trông coi trạm gác, quan ải, viên hào kiệu nhỏ ở cửa ải (tương tự “lính trạm” hay “nhân viên trạm canh” trong văn bản cổ).
谓关卡馆驿的小吏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堠吏
hòu
堠
lì
吏
Bính âm:
【hòu】【ㄏㄡˋ】【HẬU】
Các biến thể:
𡎇
Hình thái radical:
⿰,土,侯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
土
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép