Bản dịch của từ 堡呢 trong tiếng Việt

堡呢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˋputhanh huyền

ㄅㄨˇbuthanh hỏi

堡呢 (Danh từ)

bǎo ne
01

Dạ (nỉ) mỏng

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堡呢

bǎo

ne

堡
Bính âm:
【pù】【ㄆㄨˋ, ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
㙅, 保, 堢, 葆, 𡋠, 鋪
Hình thái radical:
⿱,保,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép