Bản dịch của từ 堡礁 trong tiếng Việt

堡礁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˋputhanh huyền

ㄅㄨˇbuthanh hỏi

堡礁 (Danh từ)

bǎo jiāo
01

Rạn san hô

一种珊瑚礁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堡礁

bǎo

jiāo

堡
Bính âm:
【pù】【ㄆㄨˋ, ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
㙅, 保, 堢, 葆, 𡋠, 鋪
Hình thái radical:
⿱,保,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép