Bản dịch của từ 堪可 trong tiếng Việt
堪可
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kān | ㄎㄢ | k | an | thanh ngang |
堪可 (Trạng từ)
【kān kě】
01
Đúng lúc, vừa phải, đúng như ý muốn
2.正好;正可以。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Có thể chấp nhận, phù hợp, thích hợp
1.犹适合。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堪可
kān
堪
kě
可
Các từ liên quan
堪以告慰
堪培拉
堪堪
堪士
可丁可卯
可不
可不是
可不的
- Bính âm:
- 【kān】【ㄎㄢ】【KHAM】
- Các biến thể:
- 墋, 𢦟
- Hình thái radical:
- ⿰,土,甚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一一一ノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵁
刊
栞
龕
看
戡
龛
勘
埿
塈
堩
坦
墿
㙡
坙
埈
㘾
㘺
圣
垅
啺
評
䣱
鿏
脻
祺
幆
硳
腔
䤝
跙
㛯
不堪
难堪
堪称
堪忧
堪舆
堪虞
可堪
堪布
堪苦
堪破
