Bản dịch của từ 堪士 trong tiếng Việt
堪士
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kān | ㄎㄢ | k | an | thanh ngang |
堪士 (Danh từ)
【kān shì】
01
Người tài cao, bậc hiền nhân, người có đức hạnh và tài năng vượt trội
高士;贤能之士。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堪士
kān
堪
shì
士
Các từ liên quan
堪以告慰
堪可
堪培拉
堪堪
士习
士乡
士五
士人
- Bính âm:
- 【kān】【ㄎㄢ】【KHAM】
- Các biến thể:
- 墋, 𢦟
- Hình thái radical:
- ⿰,土,甚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一一一ノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嵁
刊
栞
龕
看
戡
龛
勘
埿
塈
堩
坦
墿
㙡
坙
埈
㘾
㘺
圣
垅
啺
評
䣱
鿏
脻
祺
幆
硳
腔
䤝
跙
㛯
不堪
难堪
堪称
堪忧
堪舆
堪虞
可堪
堪布
堪苦
堪破
