Bản dịch của từ 堲周 trong tiếng Việt
堲周
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
堲周 (Danh từ)
【jí zhōu】
01
Việc nung đất để làm gạch hoặc bao quanh quan tài bằng đất nung, tạo thành lớp bảo vệ.
烧土为砖绕于棺材四周。《礼记.檀弓上》:“有虞氏瓦棺,夏后氏堲周,殷人棺椁,周人墙置翣。”郑玄注:“火熟曰堲,烧土冶以周于棺也。或谓之土周。”汉桓宽《盐铁论.散不足》:“古者瓦棺容尸,木板堲周,足以收形骸,藏发齿而已。”一说,烧土为瓦棺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 堲周
cí
堲
zhōu
周
Các từ liên quan
堲居
堲谗
周三径一
周严
周乐
周事
周云
