Bản dịch của từ 墙头 trong tiếng Việt
墙头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáng | ㄑㄧㄤˊ | q | iang | thanh sắc |
墙头 (Danh từ)
【qiáng tóu】
01
Mái tường; chóp tường
(墙头儿) 墙的上部或顶端
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tường bao quanh (thấp, ngắn)
矮而短的围墙
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墙头
qiáng
墙
tóu
头
- Bính âm:
- 【qiáng】【ㄑㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
- Các biến thể:
- 墻, 廧, 牆, 𡒅, 𡓜, 𢉈, 𢋢, 𤖠, 𤖣, 𤖧, 𣡂
- Hình thái radical:
- ⿰,土,啬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丶ノ一丨フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
強
蔷
蘠
艢
廧
牆
蔃
嬙
漒
檣
强
墻
堸
壘
墤
坶
坿
壝
墆
垟
埢
塴
坣
塇
銢
敲
嫮
㥿
爾
䎽
盢
蔹
䦘
摪
瘕
蝸
墙壁
墙角
城墙
围墙
翻墙
墙纸
刷墙
堵墙
墙头
砌墙
