Bản dịch của từ 墙板 trong tiếng Việt
墙板
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáng | ㄑㄧㄤˊ | q | iang | thanh sắc |
墙板 (Danh từ)
【qiáng bǎn】
01
Tấm tường
墙板,古时明清家具部件名称。位于家具左右两侧,呈垂直面的板材统称“旁板”或称“墙板”。现指一种建材。是由墙和楼板组成承重体系的房屋结构。墙板结构的承重墙可用砖、砌块、预制或现浇混凝土做成。按所用材料和建造方法的不同可分为混合结构、装配式大板结构、现浇式墙板结构三类。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墙板
qiáng
墙
bǎn
板
- Bính âm:
- 【qiáng】【ㄑㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
- Các biến thể:
- 墻, 廧, 牆, 𡒅, 𡓜, 𢉈, 𢋢, 𤖠, 𤖣, 𤖧, 𣡂
- Hình thái radical:
- ⿰,土,啬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丶ノ一丨フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
強
蔷
蘠
艢
廧
牆
蔃
嬙
漒
檣
强
墻
堸
壘
墤
坶
坿
壝
墆
垟
埢
塴
坣
塇
銢
敲
嫮
㥿
爾
䎽
盢
蔹
䦘
摪
瘕
蝸
墙壁
墙角
城墙
围墙
翻墙
墙纸
刷墙
堵墙
墙头
砌墙
