Bản dịch của từ 墙饰 trong tiếng Việt
墙饰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáng | ㄑㄧㄤˊ | q | iang | thanh sắc |
墙饰 (Danh từ)
【qiáng shì】
01
Trang trí tường
泛指各种各类在墙上的装修装饰性的家居饰品。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墙饰
qiáng
墙
shì
饰
- Bính âm:
- 【qiáng】【ㄑㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
- Các biến thể:
- 墻, 廧, 牆, 𡒅, 𡓜, 𢉈, 𢋢, 𤖠, 𤖣, 𤖧, 𣡂
- Hình thái radical:
- ⿰,土,啬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丶ノ一丨フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
強
蔷
蘠
艢
廧
牆
蔃
嬙
漒
檣
强
墻
堸
壘
墤
坶
坿
壝
墆
垟
埢
塴
坣
塇
銢
敲
嫮
㥿
爾
䎽
盢
蔹
䦘
摪
瘕
蝸
墙壁
墙角
城墙
围墙
翻墙
墙纸
刷墙
堵墙
墙头
砌墙
