Bản dịch của từ 增奉 trong tiếng Việt

增奉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

增奉 (Động từ)

zēng fèng
01

Tăng bổng lộc; tăng lương (cổ phong: tăng khoản lương, bổng cấp)

增加俸禄。奉,通“俸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 增奉

zēng

fèng

Các từ liên quan

增产
增伤
增值
增值税
奉上
奉为圭璧
奉为圭臬
奉为楷模
增
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TĂNG】
Các biến thể:
増, 𢴣
Hình thái radical:
⿰,土,曾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép