Bản dịch của từ 增巢 trong tiếng Việt

增巢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

增巢 (Danh từ)

zēng cháo
01

Tổ chim được kết bằng nhiều cành cây; tổ làm bằng cành (gợi nhớ chữ “” nghĩa là tổ, “” ở đây叠加/加多表示由多枝条搭成)

2.指枝条搭成的巢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dựng/đắp tổ bằng cành cây; xây nơi ở tạm bợ bằng củi, cành (theo nghĩa cổ)

1.以树枝筑巢。增,同“橧”,上古时聚柴薪造的住处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 增巢

zēng

cháo

Các từ liên quan

增产
增伤
增值
增值税
巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
增
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TĂNG】
Các biến thể:
増, 𢴣
Hình thái radical:
⿰,土,曾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép