Bản dịch của từ 增成 trong tiếng Việt

增成

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

增成 (Động từ)

zēng chéng
01

Tên địa danh: 增城 (Quận/Thành phố Zēngchéng ở Quảng Châu, Trung Quốc)

1.见“增城”。

Ví dụ
02

Bổ sung, hoàn thiện thêm (làm cho đầy đủ, tươm tất hơn)

2.补充完善。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 增成

zēng

chéng

Các từ liên quan

增产
增伤
增值
增值税
成丁
成世
增
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TĂNG】
Các biến thể:
増, 𢴣
Hình thái radical:
⿰,土,曾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép