Bản dịch của từ 增损 trong tiếng Việt

增损

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

增损 (Động từ)

zēng sǔn
01

Thêm bớt (tăng hoặc giảm) — thường chỉ sửa đổi về chữ viết, nội dung; Hán-Việt: tăng (增加) và tổn (减少)

增加或减少。多指文字上的修改。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 增损

zēng

sǔn

Các từ liên quan

增产
增伤
增值
增值税
损上益下
损之又损
损人
损人不利己
损人利己
增
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TĂNG】
Các biến thể:
増, 𢴣
Hình thái radical:
⿰,土,曾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép