Bản dịch của từ 墟日 trong tiếng Việt

墟日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

墟日 (Danh từ)

xū rì
01

Buổi chợ; chợ phiên; ngày hội chợ

在特定的日子,人们聚集在一起进行交易和交流的市场。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墟日

Các từ liên quan

墟井
墟囿
墟土
墟场
墟坟
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
墟
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
圩, 虚, 虛
Hình thái radical:
⿰,土,虚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一フノ一フ丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép