Bản dịch của từ 墨守 trong tiếng Việt

墨守

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

墨守 (Động từ)

mò shǒu
01

Giữ chằng chằng; mòshǒu: bảo thủ; giữ nguyên quan điểm cũ

墨守: 指固守旧的观念或做法,不愿意接受新的事物或变化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墨守

shǒu

Các từ liên quan

墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
守一
守业
守丞
守丧
守中
墨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
默, 墨
Hình thái radical:
⿱,黑,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép