Bản dịch của từ 墨床 trong tiếng Việt

墨床

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

墨床 (Danh từ)

mò chuáng
01

Một loại dụng cụ để放置 (đặt) các thanh mực hoặc mực thừa khi chưa khô, tránh làm bẩn bàn giấy hoặc áo; giống 'khay để mực' trong thư pháp

放置余渍未干墨条的器具,可以避免污染。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墨床

chuáng

墨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
默, 墨
Hình thái radical:
⿱,黑,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép