Bản dịch của từ 墨海 trong tiếng Việt

墨海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

墨海 (Danh từ)

mò hǎi
01

Nghiên mực lớn

盆状的大砚台

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墨海

hǎi

Các từ liên quan

墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
墨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
默, 墨
Hình thái radical:
⿱,黑,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép