Bản dịch của từ 墨者 trong tiếng Việt

墨者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

墨者 (Danh từ)

mò zhě
01

Mohist; Mò giả; người viết chữ mực

墨者是指使用墨水书写的人,通常指书法家或作家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mặc gia

墨家的门徒和学者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墨者

zhě

Các từ liên quan

墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
墨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
默, 墨
Hình thái radical:
⿱,黑,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép