Bản dịch của từ 壁助 trong tiếng Việt
壁助
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
壁助 (Danh từ)
【bì zhù】
01
Trợ lý
助手
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giúp đỡ
帮助
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壁助
bì
壁
zhù
助
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
- Các biến thể:
- 廦, 𨐧
- Hình thái radical:
- ⿱,辟,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉍
魓
愊
㧙
弼
㯇
㚕
萞
袐
饆
诐
鸊
堧
堙
埑
堰
垣
圩
坽
壐
埋
坋
堁
坞
㲬
麇
橇
篠
樳
齓
曔
樾
興
璚
瀄
燀
隔壁
墙壁
壁纸
壁垒
碰壁
壁虎
壁画
戈壁
赤壁
峭壁
