Bản dịch của từ 壁橱 trong tiếng Việt

壁橱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

壁橱 (Danh từ)

bì chú
01

Tủ âm tường; tủ xây trong tường

砌墙时留洞做成的橱

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壁橱

chú

Các từ liên quan

壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
橱子
橱柜
橱窗
壁
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Các biến thể:
廦, 𨐧
Hình thái radical:
⿱,辟,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép