Bản dịch của từ 壁鱼 trong tiếng Việt
壁鱼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
壁鱼 (Danh từ)
【bì yú】
01
Con mọt trong sách hay quần áo. § Còn gọi là: bạch ngư 白魚; y ngư 衣魚; dâm ngư 蟫魚; bính ngư 蛃魚; đố ngư 蠹魚.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壁鱼
bì
壁
yú
鱼
Các từ liên quan
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
- Các biến thể:
- 廦, 𨐧
- Hình thái radical:
- ⿱,辟,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉍
魓
愊
㧙
弼
㯇
㚕
萞
袐
饆
诐
鸊
堧
堙
埑
堰
垣
圩
坽
壐
埋
坋
堁
坞
㲬
麇
橇
篠
樳
齓
曔
樾
興
璚
瀄
燀
隔壁
墙壁
壁纸
壁垒
碰壁
壁虎
壁画
戈壁
赤壁
峭壁
