Bản dịch của từ 士子 trong tiếng Việt
士子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
士子 (Danh từ)
【shì zǐ】
01
Sĩ tử
官方的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sĩ tử (học giả thời xưa)
学者(老)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sĩ tử (người học trò, học sinh)
读书人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士子
shì
士
zi
子
Các từ liên quan
士习
士乡
士五
士人
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
