ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
士师
Bảng phân tích âm vị 士
Shì
Chức quan coi ngục; Thẩm phán; người có học thức
士师 - shì shī 士师是指在古代中国担任司法职务的人,通常是有学识和道德的人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shì
士
shī
师
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép