Bản dịch của từ 士师 trong tiếng Việt

士师

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

士师 (Danh từ)

shì shī
01

Chức quan coi ngục; Thẩm phán; người có học thức

士师 - shì shī 士师是指在古代中国担任司法职务的人,通常是有学识和道德的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士师

shì

shī

Các từ liên quan

士习
士乡
士五
士人
师丈
师严道尊
师事
师人
士
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép