ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
士族
Bảng phân tích âm vị 士
Shì
Tầng lớp sĩ tộc
东汉以后在地主阶级内部形成的世代读书做官的大族。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shì
士
zú
族
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép