Bản dịch của từ 士路 trong tiếng Việt
士路
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
士路 (Danh từ)
【shì lù】
01
Con đường học hành làm quan giúp nước. Bài Tụng Tây Hồ phú của Nguyễn Huy Lượng Có câu: » Chốn chiều đài xem cá nhả chim bay, thâu sĩ lộ nơi thông nơi trệ «; sĩ lộ; con đường của người trí thức
士路是指知识分子或有学问的人所走的道路,象征着追求知识和理想的过程。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 士路
shì
士
lù
路
