Bản dịch của từ 壮夫不为 trong tiếng Việt

壮夫不为

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàng

ㄓㄨㄤˋzhuangthanh huyền

壮夫不为 (Tính từ)

zhuàng fū bù wéi
01

Tráng sĩ không làm; việc nhỏ không đáng làm

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壮夫不为

zhuàng

wèi

Các từ liên quan

壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
为下
为丛驱雀
为主
为久
壮
Bính âm:
【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRÁNG】
Các biến thể:
壯, 壵, 𢎳, 𩡽
Hình thái radical:
⿰,丬,士
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép