Bản dịch của từ 壮游 trong tiếng Việt

壮游

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàng

ㄓㄨㄤˋzhuangthanh huyền

壮游 (Danh từ)

zhuàng yóu
01

Đi xa với chí lớn; du hành mang theo hoài bão, khát vọng lớn (thường cụm từ văn chương, cổ) — Hán Việt: '' (tráng) = hùng vĩ, chí lớn; '' = du hành

怀抱壮志而远游。。元.袁桷.送文子方着作受交趾使于武昌长律二十韵:「壮游诗句豁,古戍角声悲。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壮游

zhuàng

yóu

壮
Bính âm:
【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRÁNG】
Các biến thể:
壯, 壵, 𢎳, 𩡽
Hình thái radical:
⿰,丬,士
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép