Bản dịch của từ 声振林木 trong tiếng Việt

声振林木

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

声振林木 (Tính từ)

shēng zhèn lín mù
01

Giọng ca vang; âm thanh vang vọng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 声振林木

shēng

zhèn

lín

Các từ liên quan

声东击西
声乐
声习
声乡
声云
振万
振业
振举
振作
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
木三对
木上座
木下三郎
木丸
声
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THANH】
Các biến thể:
磬, 聲
Hình thái radical:
⿱,士,𠃜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép