Bản dịch của từ 声母 trong tiếng Việt
声母
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
声母 (Danh từ)
【shēng mǔ】
01
Thanh mẫu; phụ âm
汉语字音可以分成声母; 韵母; 字调三部分一个字起头的音叫声母; 其余的音叫韵母; 字音的高低升降叫字调例如'报 (bào) 告 (gào); 丰 (fēng) 收 (shōu)'的b, g, f, sh是声母; '报'和'告'的ao,'丰' 的eng; '收'的ou是韵母; '报'和'告'的字调都是去声; '丰'和'收'都是阴平大部分字的声母是辅音声 母; 只有小部分的字拿元音起头 (就是直接拿韵母起头); 它的声母叫'零声母'如'爱' (ài), '鹅' (é), 藕'ǒu' 等字
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 声母
shēng
声
mǔ
母
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 磬, 聲
- Hình thái radical:
- ⿱,士,𠃜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 士
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丨一ノ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殅
牲
焺
湦
陞
泩
聲
甥
苼
生
呏
陹
壭
壬
壱
壿
壯
売
壻
壷
士
壽
壼
壹
远
阽
伴
杅
兕
𠀫
沎
壱
㤋
洰
𠃬
肚
声音
声调
大声
掌声
声明
铃声
声母
响声
声誉
名声
