Bản dịch của từ 声纳 trong tiếng Việt

声纳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

声纳 (Danh từ)

shēng nà
01

Xô-na (máy định vị bằng sóng âm thanh)

利用超声波在水中的传播和反射来进行导航和测距的技术或设备军事上用于侦察,也用于测量海深和发现鱼群等方面 (英sonar)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 声纳

shēng

声
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THANH】
Các biến thể:
磬, 聲
Hình thái radical:
⿱,士,𠃜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丨一ノ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép