Bản dịch của từ 夀器 trong tiếng Việt
夀器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shòu | ㄕㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
夀器 (Danh từ)
【shòu qì】
01
Quan tài (quan tài chuẩn bị trước khi mất); dụng cụ sinh sản; dụng cụ để kéo dài tuổi thọ
用于生育的工具;用于延长寿命的工具
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 夀器
shòu
夀
qì
器
- Bính âm:
- 【shòu】【ㄕㄡˋ】【THỌ】
- Các biến thể:
- 壽
- Hình thái radical:
- ⿳,⿻,⿱,𠄟,乛,中,一,吋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 士
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一乚丨乚一丨一丨乚一一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
绶
售
受
兽
授
綬
痩
㖟
狩
膄
瘦
䛵
壾
壱
壯
壵
壶
壽
声
壸
壳
壴
売
壭
睶
銧
敲
塶
蔍
熎
愳
嘈
箢
稳
皸
䰠
