Bản dịch của từ 处妾 trong tiếng Việt

处妾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋchuthanh huyền

Chǔ

ㄔㄨˇchuthanh hỏi

处妾 (Danh từ)

chǔ qiè
01

Cung nữ chưa từng quan hệ tình dục; giống như “trinh nữ” trong cung (chưa mất trinh).

犹处女。指未有过性行为的宫女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 处妾

chù

qiè

处
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【XỨ】
Các biến thể:
処, 處, 䖏, 𠁅, 𩂫
Hình thái radical:
⿺,夂,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丨丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép